caraway seed

caraway seed

A baker sprinkles caraway seeds onto a loaf of rye bread.

Định nghĩa

Danh từ: Hạt thì Ai Cập (hạt của cây caraway), hương thơm đặc trưng, được sử dụng rộng rãi làm gia vị trong nấu ăn.

dụ sử dụng
  • (Hạt thì Ai Cập thường được dùng trong bánh mì lúa mạch đen hương vị đặc trưng của .)
  • (Công thức yêu cầu một thìa cà phê hạt thì Ai Cập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "caraway seed oil": dầu chiết xuất từ hạt thì Ai Cập, dùng trong y học cổ truyền.
    • Caraway seed oil is believed to aid digestion. (Dầu hạt thì Ai Cập được cho hỗ trợ tiêu hóa.)
  • "toast caraway seed": rang hạt thì Ai Cập để tăng hương vị.
    • Toast the caraway seed lightly before adding to the dish. (Rang nhẹ hạt thì Ai Cập trước khi cho vào món ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Caraway (danh từ): cây thì Ai Cập (cây thân thảo, hoa trắng hoặc hồng, hạt dùng làm gia vị).
    • Caraway is a biennial plant native to Europe and Asia. (Cây thì Ai Cập cây hai năm, nguồn gốc từ châu Âu châu Á.)
  • Caraway seed powder (danh từ): bột hạt thì Ai Cập.
    • Caraway seed powder can be used as a substitute for whole seeds. (Bột hạt thì Ai Cập có thể dùng thay thế cho hạt nguyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Meridian fennel: tên gọi khác của hạt thì Ai Cập (ít phổ biến hơn).
  • Persian cumin: tên gọi khác, mặc dù không chính xác hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • season with caraway seed: nêm gia vị bằng hạt thì Ai Cập.
    • Season the sauerkraut with caraway seed for an authentic taste. (Nêm dưa cải muối với hạt thì Ai Cập để hương vị chân thực.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "caraway seed". Tuy nhiên, trong ẩm thực, cụm từ "a pinch of caraway seed" (một nhúm hạt thì Ai Cập) thường được dùng để chỉ lượng gia vị nhỏ.